đa bào

Học thuật
Thân thiện
đa bào

Cơ thể con người là một ví dụ điển hình của sinh vật đa bào.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu tạo từ nhiều tế bào: Dùng để chỉ các sinh vật cơ thể được hình thành từ nhiều tế bào hợp lại, phân biệt với sinh vật đơn bào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con người một sinh vật đa bào phức tạp.
    • Thực vật bậc cao đều cấu trúc đa bào.
    • Sự tiến hóa từ sinh vật đơn bào lên sinh vật đa bào một bước ngoặt quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: "Đa bào" chủ yếu một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, được dùng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa nghiên cứu.
    • Giới Động vật (Animalia) bao gồm các sinh vật đa bào, dị dưỡng.
  • Kết hợp trong cụm danh từ chuyên môn: Thường đứng trước danh từ chỉ loại sinh vật.
    • tổ chức đa bào, cơ thể đa bào, dạng sống đa bào.
Biến thể từ gần giống
  • Đơn bào (tính từ): Chỉ sinh vật cơ thể cấu tạo từ một tế bào duy nhất. Đây từ trái nghĩa phổ biến với "đa bào".
    • Vi khuẩn thường các sinh vật đơn bào.
  • Đa bào hóa (danh từ): Quá trình tiến hóa hình thành các sinh vật đa bào từ tổ tiên đơn bào.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều tế bào: Cách giải thích nghĩa đơn giản, dễ hiểu hơn cho thuật ngữ "đa bào".
  • Pluricellular (tiếng Anh) / Pluricellulaire (tiếng Pháp): Thuật ngữ khoa học quốc tế tương đương.
Lưu ý sử dụng
  • "Đa bào" một từ Hán Việt ("đa": nhiều, "bào": tế bào), chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường diễn đạt ý " nhiều tế bào" một cách mô tả hơn dùng từ này.
  • Từ này không thành ngữ, tục ngữ hay cụm động từ đi kèm trong tiếng Việt do tính chất thuật ngữ chuyên môn của .
đa bào

Cơ thể con người là một ví dụ điển hình của sinh vật đa bào.

  1. tt. (H. bào: tế bào) Nói những sinh vật cơ thể gồm nhiều tế bào: Cơ thể đa bào; Động vật đa bào.